La Hủó

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một ngôn ngữ: "La Hủ" tên gọi của một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Hán-Tạng, được cộng đồng người La Hủ tại Việt Nam sử dụng.
    • Phương ngữ: Chỉ hệ thống âm thanh, từ vựng ngữ pháp đặc trưng tạo nên tiếng nói của dân tộc La Hủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tiếng La Hủ di sản văn hóa quý giá của dân tộc La Hủ. (Ngôn ngữ La Hủ di sản văn hóa quý giá của dân tộc La Hủ.)
    • Các nhà nghiên cứu đang sưu tầm ca dao, tục ngữ bằng tiếng La Hủ. (Các nhà nghiên cứu đang sưu tầm ca dao, tục ngữ bằng ngôn ngữ La Hủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bảo tồn tiếng La Hủ": chỉ các hoạt động giữ gìn, phát huy ngôn ngữ này.
    • Việc mở lớp dạy chữ một biện pháp quan trọng để bảo tồn tiếng La Hủ. (Việc mở lớp dạy chữ một biện pháp quan trọng để bảo tồn ngôn ngữ La Hủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Người La Hủ (danh từ): chỉ tộc người sử dụng ngôn ngữ này.

    • Người La Hủ chủ yếu sinh sốngvùng Tây Bắc. (Tộc người La Hủ chủ yếu sinh sốngvùng Tây Bắc.)
  • Văn hóa La Hủ (danh từ): chỉ toàn bộ các giá trị vật chất tinh thần của cộng đồng người La Hủ, trong đó ngôn ngữ một bộ phận.

    • Tiếng La Hủ cốt lõi trong văn hóa La Hủ. (Ngôn ngữ La Hủ cốt lõi trong văn hóa của tộc người La Hủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ La Hủ: cách gọi trang trọng, nhấn mạnh tính hệ thống của tiếng nói này.
  • Tiếng nói của dân tộc La Hủ: cách diễn đạt mang tính mô tả.
Lưu ý
  • "La Hủ" khi chỉ ngôn ngữ thường đi kèm với từ "tiếng" (tiếng La Hủ). Từ này danh từ riêng nên luôn được viết hoa chữ cái đầu.
  1. (tiếng) Ngôn ngữ của dân tộc La Hủ

Từ chứa "La Hủó"